Kaori Dict

to be (classical)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
3
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1404 / 2.501
Bộ thủ
bộ 5
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
ye3
Tiếng Hàn

to be (classical)

Từ chứa chữ này · dễ trước

かなりkanariKHẢ DÃ

khá; tương đối; đáng kể

N3
ときはかねなりtokihakanenari

entime is money

thông dụng
やぎょうyagyou

enthe "ya" column of the Japanese syllabary table (ya, yu, yo)

なりnari

ento be · to be (at a location)

じじつはしょうせつよりきなりjijitsuhashousetsuyorikinari

entruth is stranger than fiction

よわきものよなんじのなはおんななりyowakimonoyonanjinonahaonnanari

enfrailty, thy name is woman

しらぬはていしゅばかりなりshiranuhateishubakarinari

enthe husband is always the last to know; everyone knows of the wife's infidelity but the cuckolded husband

くうやもちkuuyamochiKHÔNG DÃ BÁNH

enchunky mochi made with half-polished rice, stuffed with red bean paste

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

也 (Dã) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict