Kaori Dict

時は金なり

ときはかねなり

tokihakanenari

thông dụng

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữproverb

    1.time is money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is truly said that time is money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時は金なり (ときはかねなり) — time is money | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict