Kaori Dict

なり

nari

Âm Hán-Việt:

Nghĩa

  1. trợ động từirregular ru verb, plain form ends with -rihệ từ (だ, です)thường viết bằng kanacổ

    1.to be

    equiv. of 〜だ、〜である

  2. trợ động từirregular ru verb, plain form ends with -rithường viết bằng kanacổ

    2.to be (at a location)

    meaning 〜にある、〜にいる; usu. なる

  3. danh từhậu tố

    3.sum of money

    indicates exact sum on a receipt, envelope, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Death is certain to all, all shall die.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

也 (なり) — to be | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict