Kaori Dict

鳴り

なり

nari

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ringing; sound

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everyone is more or less conceited.

  • As long as it doesn't spoil the weekend!

  • They that govern the most make the least noise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳴り (なり) — ringing; sound | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict