Kaori Dict

可能にする

かのうにする

kanounisuru

thông dụng

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ する

    1.to allow; to enable; to make possible; to make feasible; to permit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可能にする (かのうにする) — to allow; to enable; to make possible; to make feasible; to permit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict