Kaori Dict

す可き

すべき

subeki

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.nên làm; phải làm
  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.should do; ought to do

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I don't know what to do.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

す可き (すべき) — nên làm; phải làm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict