Kaori Dict

可愛い

かわいい

kawaii

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.đáng yêu; dễ thương; xinh; ngọt ngào
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.cute; adorable; charming; lovely; pretty

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.dear; precious; darling; pet

  3. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    3.innocent; childlike; childish; lovable

  4. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    4.dainty; little; tiny

  5. tính từ đuôi いthường viết bằng kanathành ngữ

    5.precious to oneself; dear (to one)

    usu. as 自分の首が~, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Xinh quá!

    It's so cute.

  • Giới thiệu cho tớ mấy em xinh tươi đi.

    Introduce me to a cute girl.

  • Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi.

    Spare the rod and spoil the child.

  • Bé cún này dễ thương ghê.

    This dog is cute.

  • Cô ấy dễ thương hơn là đẹp.

    She is more pretty than beautiful.

  • Tại sao trẻ em lại dễ thương như thế?

    Why are kids so cute, I wonder?

  • Trong lớp tôi, không có một đứa con gái nào dễ thương hơn Linda.

    No other girl in my class is prettier than Linda.

  • Tôi nghĩ từ giọng nói đến ngoại hình của tôi đều không thể nói là dễ thương được.

    I don't think I'm the kind of person you could say looks cute or has an adorable voice.

  • Lily rất dễ thương, cho nên các cô gái khác ghen tị với cô ấy.

    The other girls are jealous of Lily because she is extremely pretty.

  • "Tôi thích được người khác khen dễ thương." - Tom nói, với một vẻ hơi ngượng ngùng.

    "I love being told I'm cute", said Tom, a little embarrassed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可愛い (かわいい) — đáng yêu; dễ thương; xinh; ngọt ngào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict