Kaori Dict

可視

かし

kashi

Âm Hán-Việt: KHẢ THỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.visibility

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm afraid my failures will be made apparent, but I can't do anything about it.

  • Positron Emission Tomography uses a radioactive tracer to visualize metabolic activity within the human body.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可視 (かし) — visibility | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict