Kaori Dict

貸し

かし

kashi

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.mượn; cho vay; thuê; nợ; người cho vay
  1. danh từ

    1.loan; lending; hire; rental; lease

  2. danh từ

    2.favor; favour; debt; obligation

  3. danh từviết tắt

    3.creditor; method of lending; credit side

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi mượn cái thang của bạn nhé!

    Can I borrow your ladder?

  • But you're going to owe me one.

  • Room for rent.

  • This room is for rent.

  • This room is for rent.

  • We have a house for rent.

  • This house is to let.

  • If you need a pen, I'll lend you one.

  • If you need an umbrella, I can lend you one.

  • Have you finished reading the book I lent you the other day?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貸し (かし) — mượn; cho vay; thuê; nợ; người cho vay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict