Kaori Dict

Thải · Thắc

lend

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#995 / 2.501
Bộ thủ
bộ 154
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
dai4
Tiếng Hàn
대, 특

lend

Từ chứa chữ này · dễ trước

かりるkariru

mượn; thuê

N5
かすkasu

cho

N5
かしkashi

mượn; cho vay; thuê; nợ; người cho vay

N3
かしやkashiyaTHẢI GIA

nhà cho thuê; nhà cho thuê

N2
かしだしkashidashiTHẢI XUẤT

cho mượn; cho vay

N2
かしまkashimaTHẢI GIAN

phòng cho thuê

N2
かしだすkashidasu

ento lend; to loan; to let out on hire

thông dụng
かしつけkashitsukeTHẢI PHÓ

enloan

thông dụng
たいしゃくtaishakuTHẢI TÁ

enloan; debit and credit; lending and borrowing

thông dụng
たいよtaiyoTHẢI DỮ

enloan; lending

thông dụng
ちんたいchintaiLẪM THẢI

enleasing (out); renting out; hiring out; letting

thông dụng
かしきりkashikiri

enreserving (for exclusive use); (full) booking; chartering; block reservation

thông dụng
かしきんkashikinTHẢI KIM

enloan; advance

thông dụng
かしだしようkashidashiyouTHẢI XUẤT DỤNG

encirculation or lending (e.g. library books)

thông dụng
まがしmagashi

enrenting a room

かねかしkanekashi

enmoneylending · moneylender

みみをかすmimiwokasu

ento lend an ear to; to listen to

かりかしkarikashi

enloan; lending and borrowing

しゃくたいshakutaiTÁ THẢI

enloan; lending and borrowing

しんようがしshin'yougashi

enloans without collateral

さきがしsakigashi

enpayment in advance

まえがしmaegashi

enadvance payment

かしボートkashibooto

enhire boat; rental boat

かしばしゃkashibasha

encarriage for hire

かしきんこkashikinkoTHẢI KIM KHỐ

ensafe-deposit box

たいしゃくたいしょうひょうtaishakutaishouhyouTHẢI TÁ ĐỐI CHIẾU BIỂU

enbalance sheet

かしだおれkashidaore

enbad debt; irrecoverable debt

かしつけきんkashitsukekinTHẢI PHÓ KIM

enloan

かしかたkashikataTHẢI PHƯƠNG

encreditor; lender; credit side (of the ledger) · method of lending

ちょうきかしつけきんchoukikashitsukekinTRƯỞNG KỲ THẢI PHÓ KIM

enlong-term loans

うちがしuchigashi

enadvancing part of a salary

ふりょうかしつけfuryoukashitsuke

enbad debts

ぶきたいよbukitaiyoVÕ KHÍ THẢI DỮ

enlend-lease

またがしmatagashi

ensublease; sublet; lending (something one has borrowed) to someone else

むたんぽかしつけmutanpokashitsukeVÔ ĐẢM BẢO THẢI PHÓ

enunsecured loan

うらがしやuragashiyaLÝ THẢI ỐC

enhouse in back for rent

かししぶりkashishiburi

enreluctance to lend; tight lending; credit crunch

ちんがしchingashi

enleasing (out); renting out; hiring out; letting

かしほんやkashihon'yaTHẢI BẢN ỐC

enrental library

かしほんkashihonTHẢI BẢN

enbooks for loan

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貸 (Thải) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict