Kaori Dict

貸金庫

かしきんこ

kashikinko

Âm Hán-Việt: THẢI KIM KHỐ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.safe-deposit box

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have safety deposit boxes?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貸金庫 (かしきんこ) — safe-deposit box | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict