Kaori Dict

又貸し

またがし

matagashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.sublease; sublet; lending (something one has borrowed) to someone else

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't lend a borrowed book to another.

  • I will lend you this CD on condition that you don't lend it to anyone else.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

又貸し (またがし) — sublease; sublet; lending (something one has borrowed) to someone else | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict