Kaori Dict

貸与

たいよ

taiyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẢI DỮ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.loan; lending

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Apparently they aren't given, but loaned.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貸与 (たいよ) — loan; lending | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict