Kaori Dict

貸借

たいしゃく

taishaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẢI TÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.loan; debit and credit; lending and borrowing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lend your money and lose your friend.

  • Deposits on long-term leases.

  • Short accounts make long friends.

  • What's included in the balance sheet?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貸借 (たいしゃく) — loan; debit and credit; lending and borrowing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict