Kaori Dict

帝釈

たいしゃく

taishaku

Âm Hán-Việt: ĐẾ THÍCH

Nghĩa

  1. danh từviết tắtBuddhism

    1.Śakra (Deva); Shakra; Indra; Shakra Devanam Indra; the king of heaven in Hindu mythology

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帝釈 (たいしゃく) — Śakra (Deva); Shakra; Indra; Shakra Devanam Indra; the king of heaven in Hindu mythology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict