Kaori Dict

貸す

かす

kasu

N5

JLPT N5 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.cho
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to lend; to loan

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to rent out; to hire out

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từkhẩu ngữ

    3.to hand (over); to give

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn cho tôi mượn cái bút chì được không?

    Would you lend me a pencil?

  • Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?

    Can I borrow your umbrella?

  • Bạn cho tôi vay 1 Đô-la có được không?

    Can you spare a buck?

  • Tôi sẽ cho bạn mượn ô tô của tôi.

    I'll lend you my car.

  • Hãy cho tôi mượn một bộ dụng cụ.

    Lend me a tool set please.

  • Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?

    Can I borrow your umbrella?

  • Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?

    May I use your phone?

  • Bạn cho tôi mượn xe ô tô được không?

    Would you mind lending me your car?

  • Giá thuê căn phòng này là 50 đô-la một tuần.

    This room rents at 50 dollars a week.

  • Cô ấy cho tôi mượn chiếc xe đạp đấy.

    She lent me her bicycle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貸す (かす) — cho | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict