Kaori Dict

貸家

かしや

kashiya

N2

Âm Hán-Việt: THẢI GIA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.nhà cho thuê; nhà cho thuê
  1. danh từ

    1.house for rent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a house to let, not to be sold.

  • The house is to let.

  • I am looking for a house to rent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貸家 (かしや) — nhà cho thuê; nhà cho thuê | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict