貸家
かしや
kashiya
N2
Âm Hán-Việt: THẢI GIA
Cách viết khác: 貸し家・貸屋・貸し屋 · Cách đọc khác: かしいえ
意味Nghĩa
- 1.nhà cho thuê; nhà cho thuê
- danh từ
1.house for rent
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- これは貸家だ、売家ではない。
This is a house to let, not to be sold.
- その家は貸家です。
The house is to let.
- わたしは貸家をさがしている。
I am looking for a house to rent.