Kaori Dict

貸借対照表

たいしゃくたいしょうひょう

taishakutaishouhyou

Âm Hán-Việt: THẢI TÁ ĐỐI CHIẾU BIỂU

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貸借対照表 (たいしゃくたいしょうひょう) — balance sheet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict