Kaori Dict

貸し出す

かしだす

kashidasu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to lend; to loan; to let out on hire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Besides lending books, libraries offer various other services.

  • You are allowed to check out not more than five books at a time.

  • I can't lend you this book.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貸し出す (かしだす) — to lend; to loan; to let out on hire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict