Kaori Dict

貸出

かしだし

kashidashi

N2

Âm Hán-Việt: THẢI XUẤT

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.cho mượn; cho vay
  1. danh từdanh từ + する

    1.lending; loaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Banks are cutting lending to industrial borrowers.

  • How many books can I borrow?

  • Bank lending is rising because of lower interest rates.

  • The following books on loan have passed their return date. We kindly ask that they be returned as soon as possible.

  • We are closing at 8 today. The reception desk will close at 7:50, so please complete all book returns, loans, and other exchanges by that time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貸出 (かしだし) — cho mượn; cho vay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict