Kaori Dict

無担保貸付

むたんぽかしつけ

mutanpokashitsuke

Âm Hán-Việt: VÔ ĐẢM BẢO THẢI PHÓ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無担保貸付 (むたんぽかしつけ) — unsecured loan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict