Kaori Dict

借りる

かりる

kariru

N5

JLPT N5 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.mượn; thuê
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to borrow

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to rent; to hire

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to make use of (another's help, wisdom, etc.); to obtain; to receive

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to use (for another purpose); to put to a different use

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?

    May I use your phone?

  • Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?

    May I borrow your dictionary?

  • Cho tôi mượn cái búa được không?

    Can I borrow your hammer?

  • Tôi đang vay cô ấy 10 Đô-la.

    I owe ten dollars to her.

  • Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?

    May I borrow your dictionary?

  • Tôi đang vay cô ấy 10 Đô-la.

    I owe ten dollars to her.

  • Bạn cho mình mượn cuốn từ điển được không ?

    May I use your dictionary?

  • Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?

    May I borrow your dictionary?

  • Cô ấy nợ anh ta một khoản tiền lớn.

    She owes him a lot of money.

  • Tom vay tiền từ tín dụng đen.

    Tom borrowed money from a loan shark.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借りる (かりる) — mượn; thuê | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict