Kaori Dict

良く

よく

yoku

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.thường xuyên; thường; tốt; tốt đẹp
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.nicely; properly; well; skillfully; skilfully

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.frequently; often

  3. phó từthường viết bằng kana

    3.I'm glad that you ...; thank you for ...

  4. phó từthường viết bằng kana

    4.(you have) quite the nerve to; I don't know how you can ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đã làm rất tốt đấy.

    You did great.

  • Em trai tôi hay thức đêm.

    My brother will often sit up all night.

  • Tôi nhớ rõ ngày đó.

    Well do I remember the day.

  • Tôi hay hắt hơi.

    I sneeze a lot.

  • Dạo này tôi hay trông thấy anh ấy.

    I have seen him often lately.

  • Cô ấy được mọi người yêu mến.

    She is loved by everyone.

  • Chiếc váy này rất hợp với em.

    This dress suits you well.

  • Tôi biết rõ tên của bạn.

    I am familiar with your name.

  • Tôi từng rất hay đi trượt tuyết vào mùa đông.

    I often went skiing in the winter.

  • Hãy nghe kỹ những điều mà tôi sắp nói đây.

    Please pay attention to what I'm saying.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良く (よく) — thường xuyên; thường; tốt; tốt đẹp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict