Kaori Dict

よく

yoku

N2

Âm Hán-Việt: DỰC

JLPT N2 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.ngày kế; ngày sau
  1. tiền tố

    1.the following; next

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翌 (よく) — ngày kế; ngày sau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict