Kaori Dict

つばさ

tsubasa

N3

Âm Hán-Việt: DỰC

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.cánh; cánh chim; cánh
  1. danh từ

    1.wing

  2. danh từastronomy

    2.Chinese "Wings" constellation (one of the 28 mansions)

  3. hậu tốlượng từcổ

    3.counter for birds or bird wings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It has a wingspan of about four inches.

  • Birds fly with their wings.

  • Riches have wings.

  • A bird has wings.

  • The bird spread its wings.

  • The bird flapped its wings.

  • The bird's wing was broken.

  • The crow spread his wings.

  • The Tsubasa is a very fast train.

  • How many cars does the Tsubasa have?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翼 (つばさ) — cánh; cánh chim; cánh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict