Kaori Dict

本能

ほんのう

honnou

N1

Âm Hán-Việt: BẢN NĂNG

JLPT N1 · Bài 112

Nghĩa

  1. 1.tự nhiên; bản năng sinh
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.instinct

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Animals act on instinct.

  • He is possessed of a strong fighting instinct.

  • Birds have a homing instinct.

  • Animals act according to their instincts.

  • This is stimulating my maternal instincts.

  • Birds learn to fly by instinct.

  • Instinct is often a poor guide.

  • Fundamental instincts will not go away.

  • In art, as in love, instinct is good enough.

  • She's acting on instinct.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本能 (ほんのう) — tự nhiên; bản năng sinh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict