Kaori Dict

のう

nou

N3

Âm Hán-Việt: NĂNG

JLPT N3 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.năng lực; tài năng; chức năng; khéo léo
  1. danh từ

    1.talent; gift; function

  2. danh từ

    2.noh (theatre)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Noh is a traditional Japanese art.

  • No.

  • You're happy-go-lucky.

  • I'm from nowhere.

  • A smart falcon hides its talons.

  • Everything up to this point is not counted.

  • Can we say "No" to America?

  • It's OK, that doesn't count.

  • I'm sorry, but the answer is no.

  • Just say yes or no.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

能 (のう) — năng lực; tài năng; chức năng; khéo léo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict