Kaori Dict

のう

nou

N3

Âm Hán-Việt: NÃO

JLPT N3 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.trí tuệ; bộ não
  1. danh từanatomy

    1.brain

  2. danh từ

    2.brains; mind

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị giập não.

    I had a cerebral contusion.

  • Việc viết bằng chữ Romaji gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe não bộ của người học tiếng Nhật.

  • The man blew out his own brains.

  • The structure of the brain is complicated.

  • The brain is inside the head.

  • In humans, the eyes act together with the brain.

  • The brain is a very complex organ.

  • Tobacco acts on the brain.

  • A blood vessel burst inside his brain.

  • The doctor examined my brain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脳 (のう) — trí tuệ; bộ não | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict