Kaori Dict

ノー

noo

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.không; không có; không cho phép; không cần
  1. thán từ

    1.no

  2. tiền tố

    2.no; without; not needed; not allowed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My mother is certain to say no.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ノー — không; không có; không cho phép; không cần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict