Kaori Dict

奇妙

きみょう

kimyou

N3

Âm Hán-Việt: KỲ DIỆU

JLPT N3 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quái; kỳ thú
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.strange; odd; peculiar; queer; curious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mình không nghĩ cái đó có gì lạ.

    I don't think it's odd.

  • This is a very strange letter.

  • It was a strange story.

  • It was a strange beast.

  • She dreamed a strange dream.

  • His behavior is sometimes strange.

  • There are strange rumors afloat.

  • What a queer story!

  • This is a very strange letter.

  • This is really weird.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇妙 (きみょう) — kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quái; kỳ thú | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict