Kaori Dict

帰命

きみょう

kimyou

Âm Hán-Việt: QUY MỆNH

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.devoting one's life to the Buddha; obeying the Buddha's teachings

    transl. of the Sanskrit "namas"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰命 (きみょう) — devoting one's life to the Buddha; obeying the Buddha's teachings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict