Kaori Dict

議長

ぎちょう

gichou

N3

Âm Hán-Việt: NGHỊ TRƯỞNG

JLPT N3 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.nghị trưởng, chủ tịch, trưởng
  1. danh từ

    1.chair; chairman; chairperson; speaker (of an assembly); president (of a council, senate, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng tôi bầu Jack làm chủ tịch.

    We elected Jack chairman.

  • We appointed Mr Wood chairman.

  • He acted as chairman.

  • The chairman is going to resign.

  • The chairperson ordered silence.

  • He was elected chairman.

  • The chairman resigned out of the blue.

  • He acted as chairman.

  • He addressed himself to the chairman.

  • He was appointed chairman.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

議長 (ぎちょう) — nghị trưởng, chủ tịch, trưởng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict