Kaori Dict

気味

きみ

kimi

N3

Âm Hán-Việt: KHÍ VỊ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.cảm giác, xu hướng, tình trạng
  1. danh từ

    1.sensation; feeling

  2. danh từ

    2.tendency; propensity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There was something weird about the incident.

  • It's a good feeling.

  • I got a weird email.

  • I got a weird email.

  • I got a weird email.

  • It serves him right that he missed the last train.

  • When I failed, he said, "It serves you right."

  • Professor Kibishii prohibited pupils from buying that kind of book.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気味 (きみ) — cảm giác, xu hướng, tình trạng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict