Kaori Dict

きみ

kimi

N4

Âm Hán-Việt: QUÂN

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.bạn; người thân; chủ nhân; người lãnh chúa
  1. đại từthân mật

    1.you; buddy; pal

    sometimes considered male language; referring to someone of equal or lower status

  2. danh từ

    2.monarch; ruler; sovereign; (one's) master

    orig. meaning

  3. đại từlịch sự (丁寧語)ít dùng

    3.he; she

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn thật đáng sợ.

    You're scary!

  • Anh muốn gặp em.

  • Mày im ngay.

    You be quiet.

  • Người đó có phải là em gái bạn không?

    Is that your sister?

  • Bạn muốn gì?

    What do you want?

  • Bạn là một người mạnh mẽ.

    You are strong-minded.

  • Tôi thấy hạnh phúc khi ở bên em.

    Being with you makes me feel happy.

  • Lời nói và hành động của bạn không thống nhất.

    Your words don't match your actions.

  • Tôi thích cái ô tô của bạn.

    I like your car.

  • Cuốn sách này là của em đó.

    This book is yours.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

君 (きみ) — bạn; người thân; chủ nhân; người lãnh chúa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict