Kaori Dict

黄身

きみ

kimi

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀNG THÂN

Nghĩa

  1. 1.lòng đỏ trứng
  1. danh từ

    1.egg yolk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My daughter likes egg yolks.

  • I love egg yolks.

  • Break the eggs and separate the yolk from the whites.

  • Put the yolks in a large mixing bowl.

  • The egg that slipped from my hand broke, and both the shell and yolk splattered everywhere. It was a pitiful sight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄身 (きみ) — lòng đỏ trứng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict