Kaori Dict

きつい

kitsui

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.cứng
  1. tính từ đuôi い

    1.tough; hard; severe; demanding; harsh

  2. tính từ đuôi い

    2.determined; strong-minded; forceful; formidable; fierce

  3. tính từ đuôi い

    3.strong (e.g. sunlight, alcohol); severe; intense

  4. tính từ đuôi い

    4.(too) tight; constricting; close

  5. tính từ đuôi い

    5.extreme; unusually strong

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy cấu mạnh vào tay tôi.

    She pinched my arm sharply.

  • Lúc tôi mới bắt đầu tập thức dậy lúc 6 giờ sáng, ban đầu thì rất khó, nhưng bây giờ thì tôi đã quen rồi.

    Getting up at 6 a.m. was hard at first, but now I'm used to it.

  • The waist is a little small.

  • Tom received a heavy blow on the head.

  • Whew! This is a tough hill. But coming back sure will be a breeze.

  • Don't be so hard on me.

  • My shoes are too small.

  • Is the job too much for you?

  • I had a tough week.

  • They're a little tight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

きつい — cứng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict