Kaori Dict

帰宅

きたく

kitaku

N3

Âm Hán-Việt: QUY TRẠCH

JLPT N3 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.về nhà; trở về nhà; về nhà
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.returning home; going home; coming home; getting home

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.

    My father came home at nine.

  • Bố tôi cuối tuần sẽ về nhà.

    My father will come home at the end of this week.

  • Tôi nghĩ là anh ấy đã về nhà.

    I suppose he's gone home.

  • Bây giờ bạn có thể về nhà.

    You can go home now.

  • Anh ấy đã về nhà muộn hơn mọi khi.

    He came home later than usual.

  • Trong lúc đi học về, tôi đã gặp cô ấy.

    On my way home from school I met her.

  • Khi tôi về đến nhà, em trai tôi đã làm xong bài tập về nhà.

    When I returned home, my brother had done his homework.

  • What tempted him to come home?

  • Go home quickly.

  • She went home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰宅 (きたく) — về nhà; trở về nhà; về nhà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict