Kaori Dict

/N3 · Bài 4

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    じつはjitsuha

    thật ra; thực sự; nói thật

  2. 2
    しつぼうshitsubouTHẤT VỌNG

    đổ vỡ; tuyệt vọng

  3. 3
    じつりょくjitsuryokuTHỰC LỰC

    năng lực

  4. 4
    してんshitenCHI ĐIẾM

    chi điểm

  5. 5
    しどうshidouCHỈ ĐẠO

    hướng dẫn

  6. 6
    じどうjidouTỰ ĐỘNG

    enautomatic, self-motion

  7. 7
    じどうjidouNHI ĐỒNG

    trẻ em

  8. 8
    しなshinaPHẨM

    sản phẩm; hàng hóa; phẩm chất

  9. 9
    しはいshihaiCHI PHỐI

    kiểm soát

  10. 10
    しばいshibaiCHI CƯ

    kịch; vở kịch

  11. 11
    shibashiba

    thường xuyên; lặp lại; thường hay

  12. 12
    しばふshibafuCHI SINH

    cỏ; sân cỏ

  13. 13
    しはらいshiharai

    thanh toán; thanh toán; trả tiền; thanh toán

  14. 14
    しはらうshiharau

    chi trả; trả

  15. 15
    しぼうshibouTỬ VONG

    endeath

  16. 16
    しほんshihonTƯ BẢN

    vốn

  17. 17
    しまいshimaiTỶ MUỘI

    chị em; các em gái

  18. 18
    しまったshimatta

    điều trốn!; lỗi lầm!; ôi!

  19. 19
    じまんjimanTỰ MẠN

    tự hào; khoe khoang; tự trân trọng

  20. 20
    じみjimiĐỊA VỊ

    đơn giản; kín đáo; khiêm tốn; không nổi bật

Câu ví dụ trong bài

  • Thực ra, chúng tôi đã kết hôn vào năm ngoái.

  • I was disappointed at the results.

  • Real ability wins in the end.

  • On July 10, we will open our Sapporo branch.

  • She has consented to take the leadership of the party.

  • Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.

  • Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.

  • Kệ nó đi. Đó chỉ là một tin đồn.

  • Silence reigned in the forest.

  • Can you recommend a good play?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 4 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict