Kaori Dict

しばしば

shibashiba

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.thường xuyên; lặp lại; thường hay
  1. danh từ + するphó từonomatopoeic or mimetic word

    1.(blinking) repeatedly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tai nạn thường xảy ra do sự bất cẩn.

    Accidents often result from carelessness.

  • I have seen much of him lately.

  • I am often in difficulties.

  • He often falls in love.

  • He often complains that he has a toothache.

  • The data is often inaccurate.

  • More often than not, he is late for school.

  • He often calls her names.

  • He often goes to Tokyo.

  • He often suffered from toothache.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

しばしば — thường xuyên; lặp lại; thường hay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict