Kaori Dict

死亡

しぼう

shibou

N3

Âm Hán-Việt: TỬ VONG

JLPT N3 · Bài 4

Nghĩa

endeathNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.death; dying; mortality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn một triệu người.

  • We were shocked at the news of his death.

  • Two people were killed in a traffic accident.

  • An announcement of his death appeared in the newspapers.

  • Many people were killed in the accident.

  • This man is dead.

  • At least two people perished.

  • His wife was killed in the accident.

  • The number of deaths is increasing.

  • Many people were killed in the plane accident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死亡 (しぼう) — death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict