Kaori Dict

脂肪

しぼう

shibou

N3

Âm Hán-Việt: CHI PHƯƠNG

JLPT N3 · Bài 97

Nghĩa

enfat, greaseNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.fat; grease; blubber; lard; suet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đang theo chế độ ăn kiêng ít mỡ nhiều đạm.

    Tom is on a low-fat, high-protein diet.

  • You had better cut out the fat.

  • Low-fat milk for me.

  • Tom has 7% body fat.

  • Where is the fat located?

  • The body converts extra calories into fat.

  • The avocado is rich in fats.

  • Don't eat bacon at night because it has a lot of fat.

  • Eating too much fat is supposed to cause heart disease.

  • A camel can store a large amount of fat in the hump on its back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脂肪 (しぼう) — fat, grease | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict