Kaori Dict

姉妹

しまい

shimai

N3

Âm Hán-Việt: TỶ MUỘI

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.chị em; các em gái
  1. danh từ

    1.sisters

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Both his sisters are beautiful.

  • Do you have any sisters?

  • The sisters are both blondes.

  • Mari and Maki are sisters.

  • I don't have any sisters.

  • The sisters look like each other.

  • Are they sisters?

  • Ann has no sister.

  • The sisters lived in harmony with each other.

  • Seiko has no sisters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姉妹 (しまい) — chị em; các em gái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict