Kaori Dict

仕舞い

しまい

shimai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.end; close; finish; termination

  2. danh từ

    2.noh dance in plain clothes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's a goner.

  • This is the end of the talk.

  • There were no customers, so we closed the shop earlier.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕舞い (しまい) — end; close; finish; termination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict