Kaori Dict

仕舞った

しまった

shimatta

N3

JLPT N3 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.điều trốn!; lỗi lầm!; ôi!
  1. thán từthường viết bằng kana

    1.darn it!; darn!; oops!; oh dear!; oh no!

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Oh, no. I broke a string in my racket.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕舞った (しまった) — điều trốn!; lỗi lầm!; ôi! | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict