Kaori Dict

芝生

しばふ

shibafu

N3

Âm Hán-Việt: CHI SINH

JLPT N3 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.cỏ; sân cỏ
  1. danh từ

    1.lawn; grass; turf

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dew has formed on the lawn.

  • Keep off the grass!

  • The grass is always greener on the other side of the fence.

  • Keep off the grass.

  • Don't walk on the grass.

  • Keep off the grass.

  • Get off the lawn!

  • The grass is wet.

  • Don't trample on the grass.

  • I lie on the grass.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芝生 (しばふ) — cỏ; sân cỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict