Kaori Dict

失望

しつぼう

shitsubou

N3

Âm Hán-Việt: THẤT VỌNG

JLPT N3 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.đổ vỡ; tuyệt vọng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.disappointment; despair

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was disappointed at the results.

  • Don't give up hope.

  • You're not disappointed, are you?

  • I was disappointed in him.

  • I was disappointed with the new product.

  • I was disappointed in her.

  • Tom was depressed.

  • I'm very disappointed in you.

  • I'll never lose hope.

  • We were disappointed in him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失望 (しつぼう) — đổ vỡ; tuyệt vọng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict