第85課/N3 · Bài 85
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
lăng mộ
- 2
ngu ngốc; dại; vô lý; cuồng nhiệt
- 3
tiến sĩ; chuyên gia
- 4
đo; cân; ước lượng; ước tính
- 5
quét; dọn
- 6
vỗ tay; cổ vũ
- 7
vô cùng lớn; to lớn; khổng lồ; cây bồ công
- 8
bốc phát; nổ; bùng nổ; bùng phát
- 9
bác vật quan; bảo tàng
- 10
dữ dội
- 11
kéo
- 12
phá lỗ
- 13
đầu; mép
- 14
bắt đầu; nguồn gốc
- 15パスpasu
đường; vé; qua
- 16
hạ; tháo; bỏ; rời
- 17パスポートpasupooto
hộ chiếu
- 18
hạ lệ; lệch; sai
- 19
cờ; lá cờ; biểu ngữ
- 20
da; bề mặt; tính cách
例文Câu ví dụ trong bài
- 墓私は彼の墓を立ち去り難かった。
I hesitated to leave his grave.
- 馬鹿馬鹿みたい!
Bạn nhìn ngốc quá.
- 博士あのときもっと勉強していたら、今ごろ博士になっていただろう。
Nếu lúc đó tôi học nhiều hơn, có lẽ bây giờ tôi đã trở thành giáo sư rồi.
- 計る優れた教育の価値は金銭でははかれない。
The value of a good education cannot be measured in terms of money.
- 掃くお前は床を掃きさえすればよい。
You have only to sweep the floor.
- 拍手生徒たちが皆拍手しました。
Mọi học sinh đều vỗ tay.
- 莫大ジョンは莫大な財産を相続した。
John inherited a large fortune.
- 爆発屋根は爆発で吹き飛ばされた。
The roof was blown off by the explosion.
- 博物館博物館には古代兵器が展示されています。
Trong bảo tàng có trưng bày những vũ khí cổ đại.
- 激しい私達は激しい暑さのため戸外で遊べなかった。
Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.