Kaori Dict

/N3 · Bài 85

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    はかhakaMỘ

    lăng mộ

  2. 2
    ばかbakaMÃ LỘC

    ngu ngốc; dại; vô lý; cuồng nhiệt

  3. 3
    はかせhakaseBÁC SĨ

    tiến sĩ; chuyên gia

  4. 4
    はかるhakaru

    đo; cân; ước lượng; ước tính

  5. 5
    はくhaku

    quét; dọn

  6. 6
    はくしゅhakushuPHÁCH THỦ

    vỗ tay; cổ vũ

  7. 7
    ばくだいbakudaiMẠC ĐẠI

    vô cùng lớn; to lớn; khổng lồ; cây bồ công

  8. 8
    ばくはつbakuhatsuBỘC PHÁT

    bốc phát; nổ; bùng nổ; bùng phát

  9. 9
    はくぶつかんhakubutsukanBÁC VẬT QUÁN

    bác vật quan; bảo tàng

  10. 10
    はげしいhageshii

    dữ dội

  11. 11
    はさみhasamiKÌM

    kéo

  12. 12
    はさんhasanPHÁ SẢN

    phá lỗ

  13. 13
    はしhashiĐOAN

    đầu; mép

  14. 14
    はじまりhajimari

    bắt đầu; nguồn gốc

  15. 15
    pasu

    đường; vé; qua

  16. 16
    はずすhazusu

    hạ; tháo; bỏ; rời

  17. 17

    hộ chiếu

  18. 18
    はずれるhazureru

    hạ lệ; lệch; sai

  19. 19
    はたhataKỲ

    cờ; lá cờ; biểu ngữ

  20. 20
    はだhada

    da; bề mặt; tính cách

Câu ví dụ trong bài

  • I hesitated to leave his grave.

  • Bạn nhìn ngốc quá.

  • Nếu lúc đó tôi học nhiều hơn, có lẽ bây giờ tôi đã trở thành giáo sư rồi.

  • The value of a good education cannot be measured in terms of money.

  • You have only to sweep the floor.

  • Mọi học sinh đều vỗ tay.

  • John inherited a large fortune.

  • The roof was blown off by the explosion.

  • Trong bảo tàng có trưng bày những vũ khí cổ đại.

  • Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 85 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict