Kaori Dict

外す

はずす

hazusu

N3

JLPT N3 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.hạ; tháo; bỏ; rời
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to remove; to take off; to detach; to unfasten; to undo

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to drop (e.g. from a team); to remove (from a position); to exclude; to expel

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to leave (e.g. one's seat); to go away from; to step out; to slip away

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to dodge (a question, blow, etc.); to evade; to sidestep; to avoid (e.g. peak season)

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    5.to miss (a target, chance, punch, etc.)

  6. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    6.to get wrong; to fail to hit the mark; to misjudge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy.

    Tom took off his mask.

  • He took off his glasses.

  • I was dropped from the baseball team.

  • I've missed my aim.

  • I want you out of here.

  • Tom took off his name tag.

  • Take off your mask.

  • Don't take off your mask.

  • I stick to the point.

  • Tom took off his name tag.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外す (はずす) — hạ; tháo; bỏ; rời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict