Kaori Dict

博士

はかせ

hakase

N3

Âm Hán-Việt: BÁC SĨ

JLPT N3 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.tiến sĩ; chuyên gia
  1. danh từ

    1.expert; learned person

  2. danh từhậu tố danh từkhẩu ngữ

    2.doctor; PhD; Dr.

  3. danh từlịch sử

    3.instructor at the imperial court (ritsuryō period)

  4. danh từ

    4.pitch and length marks (to accompany a Buddhist liturgical chant, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nếu lúc đó tôi học nhiều hơn, có lẽ bây giờ tôi đã trở thành giáo sư rồi.

  • Vì sau khi tốt nghiệp thạc sĩ xong không có việc làm, nên tôi đã đi tu ở Ấn Độ.

  • She received a doctor's degree.

  • Dr Mason placed his work above everything.

  • Please connect me with Dr. White.

  • Dr. Jackson has a lot of patience.

  • The doctors inquired into the mystery of nature.

  • He has a doctor's degree in psychology.

  • They addressed me as doctor.

  • They had a high opinion of Dr. Schweitzer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博士 (はかせ) — tiến sĩ; chuyên gia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict