Kaori Dict

外れる

はずれる

hazureru

N3

JLPT N3 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.hạ lệ; lệch; sai
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be disconnected; to get out of place; to be off; to be out (e.g. of gear)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to miss the mark; to get it wrong (e.g. guess, expectation); to draw a blank (e.g. lottery)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to be removed; to be excluded

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to be contrary to; to go against

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn bị trật khớp chỗ nào vậy?

    Which joint did you dislocate?

  • Do cười quá nhiều, nên tôi suýt bị rớt hàm.

    I was laughing so hard I nearly dislocated my jaw.

  • Cách làm của anh ấy mặc dù khác so với những cách thông thường, nhưng tôi cho rằng kết quả mà anh ấy đạt được cũng không tồi.

  • He was dropped from the team because of an injury.

  • His explanation is beside the point.

  • The rear-view mirror fell off.

  • My first guess was wide off the mark.

  • I wasn't counting on that.

  • The car veered from its course.

  • He is out of tune.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外れる (はずれる) — hạ lệ; lệch; sai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict